nhà trong

nhà trong

Căn nhà trong của họ có một ban công nhỏ nhìn ra sân chung.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Khu vực sinh hoạt riêng tư trong một ngôi nhà truyền thống: "nhà trong" chỉ phần phía sau hoặc bên trong của một ngôi nhà, thường dành cho sinh hoạt gia đình, khuê phòng, hoặc nơicủa phụ nữ, trẻ em, đối lập với "nhà ngoài" (khu vực tiếp khách, công cộng). 2. Căn hộ hoặc phòng ốc bên trong một khu nhà lớn: Trong ngữ cảnh hiện đại, "nhà trong" có thể chỉ một căn hộ hoặc khu vựcriêng biệt nằm sâu bên trong một tòa nhà hoặc khu phức hợp, thường mang tính riêng tư.

dụ sử dụng
  • (Trong văn hóa truyền thống, phụ nữ chủ yếu hoạt độngkhu vực riêng tư của ngôi nhà.)
  • (Căn hộ bên trong khu nhà tuy diện tích hạn chế nhưng tạo cảm giác thoải mái, riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhà trong nhà ngoài": cụm từ chỉ sự phân chia không gian trong kiến trúc nhà ở truyền thống Việt Nam, nơi "nhà trong" khu vực riêng tư, "nhà ngoài" nơi tiếp khách.
    • Nhà trong nhà ngoài được bố trí hợp lý để vừa đảm bảo sinh hoạt gia đình vừa giữ được sự trang trọng khi tiếp khách. (Sự phân chia không gian này giúp duy trì sự hài hòa trong đời sống xã hội gia đình.)
  • "vào nhà trong": hành động đi vào khu vực riêng tư, thường mang ý nghĩa thân mật hoặc nghi lễ.
    • Sau khi chào hỏi khách, ông chủ mời mọi người vào nhà trong để dùng trà. (Hành động này thể hiện sự thân thiện tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhà ngoài (danh từ): khu vực tiếp khách, công cộng trong nhà truyền thốngđối lập với nhà trong.
    • Nhà ngoài được trang trí lộng lẫy để đón tiếp khách quý. (Khu vực này mang tính trang trọng nghi lễ.)
  • Phòng trong (danh từ): phòng riêng tư, khuê phònggần nghĩa với nhà trong nhưng nhấn mạnh không gian phòng cụ thể.
    • ấy thường đọc sách trong phòng trong, tránh xa sự ồn ào. (Phòng trong nơi yên tĩnh, riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Khuê phòng: phòng riêng của phụ nữ trong nhà truyền thống, mang ý nghĩa kín đáo, tế nhị.
  • Nội thất: không gian bên trong nhà, nhưng thường chỉ đồ đạc trang trí hơn chức năng sinh hoạt.
  • Hậu cung: (trong bối cảnh cung đình) khu vực dành cho phụ nữ, tương tự nhà trong nhưng mang tính quy mô lớn hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhà trong như rối, nhà ngoài như vôi": thành ngữ chỉ sự hỗn loạn, mất trật tự trong gia đình, khi khu vực riêng tư (nhà trong) lẫn lộn với khu vực công cộng (nhà ngoài), gây khó chịu.
    • Gia đình họ lộn xộn quá, nhà trong như rối, nhà ngoài như vôi, chẳng ra thể thống . (Thành ngữ này phê phán sự thiếu ngăn nắp, tổ chức trong sinh hoạt.)